bachelor of science in engineering
A student proudly holds her Bachelor of Science in Engineering diploma at graduation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bằng cử nhân khoa học kỹ thuật: "bachelor of science in engineering" là một văn bằng đại học (bachelor's degree) trong lĩnh vực kỹ thuật (engineering), thường được cấp sau khi hoàn thành chương trình học kéo dài từ 4 đến 5 năm, tập trung vào các nguyên lý khoa học và ứng dụng trong kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã nhận được bằng Cử nhân Khoa học Kỹ thuật từ trường đại học vào năm ngoái.)
- (Cô ấy đang học để lấy bằng Cử nhân Khoa học Kỹ thuật với chuyên ngành kỹ thuật xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pursue a Bachelor of Science in Engineering": theo đuổi bằng cử nhân khoa học kỹ thuật.
- Many students pursue a Bachelor of Science in Engineering to work in technology industries. (Nhiều sinh viên theo đuổi bằng Cử nhân Khoa học Kỹ thuật để làm việc trong các ngành công nghệ.)
"a Bachelor of Science in Engineering degree": văn bằng cử nhân khoa học kỹ thuật.
- A Bachelor of Science in Engineering degree requires coursework in mathematics, physics, and design. (Văn bằng Cử nhân Khoa học Kỹ thuật yêu cầu các khóa học về toán học, vật lý và thiết kế.)
Biến thể và từ gần giống
Bachelor of Engineering (B.Eng.): bằng cử nhân kỹ thuật, thường tập trung vào thực hành hơn là lý thuyết.
- A Bachelor of Engineering is more practical than a Bachelor of Science in Engineering. (Bằng Cử nhân Kỹ thuật thiên về thực hành hơn so với Bằng Cử nhân Khoa học Kỹ thuật.)
Bachelor of Science (B.S.): bằng cử nhân khoa học, một loại bằng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong kỹ thuật.
- She has a Bachelor of Science in Biology. (Cô ấy có bằng Cử nhân Khoa học về Sinh học.)
Từ đồng nghĩa
B.S. in Engineering: viết tắt của Bachelor of Science in Engineering.
- He completed his B.S. in Engineering with honors. (Anh ấy hoàn thành bằng Cử nhân Khoa học Kỹ thuật với danh dự.)
Engineering bachelor's degree: bằng cử nhân kỹ thuật (nói chung).
- An engineering bachelor's degree opens many career opportunities. (Bằng cử nhân kỹ thuật mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Major in engineering: chuyên ngành kỹ thuật.
- He decided to major in engineering to become a civil engineer. (Anh ấy quyết định chuyên ngành kỹ thuật để trở thành kỹ sư xây dựng.)
Graduate with a degree in engineering: tốt nghiệp với bằng kỹ thuật.
- She graduated with a degree in engineering from a top university. (Cô ấy tốt nghiệp với bằng kỹ thuật từ một trường đại học hàng đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Put one's degree to use: sử dụng bằng cấp của mình.
- After earning his Bachelor of Science in Engineering, he put his degree to use by designing bridges. (Sau khi nhận được bằng Cử nhân Khoa học Kỹ thuật, anh ấy đã sử dụng bằng cấp của mình để thiết kế cầu.)